Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
locker
01
thoải mái, không căng thẳng
Entspannt und ohne Druck
Các ví dụ
Sie hat eine lockere Art zu unterrichten.
Cô ấy có phong cách giảng dạy thoải mái.
02
lỏng lẻo, lỏng
Nicht fest
Các ví dụ
Nach der Diät war ihre Hose viel zu locker.
Sau chế độ ăn kiêng, quần của cô ấy quá rộng.


























