locker
locker
lɔkɐ
lawk
leckerlocher

Định nghĩa và ý nghĩa của "locker"trong tiếng Đức

01

thoải mái, không căng thẳng

Entspannt und ohne Druck 
locker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am lockersten
so sánh hơn
lockerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat eine lockere Art. 

Anh ấy có một cách thoải mái.

02

lỏng lẻo, lỏng

Nicht fest 
locker definition and meaning
Các ví dụ
Die Schraube ist zu locker. 

Con ốc quá lỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng