die locke
lo
ˈlɔ
law
cke
lücke

Định nghĩa và ý nghĩa của "locke"trong tiếng Đức

Die Locke
01

موی فر , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Locken
dạng sở hữu cách
Locke
Các ví dụ
Hat er Locken? - Nein, seine Haare sind ganz glatt. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng