der locher
locher
lɔxɐ
lawkh
locker

Định nghĩa và ý nghĩa của "locher"trong tiếng Đức

Der Locher
01

máy đục lỗ, dụng cụ đục lỗ

Ein Werkzeug, mit dem man Löcher in Papier macht 
der Locher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lochers
dạng số nhiều
Locher
Các ví dụ
Ich benutze den Locher, um das Papier zu lochen. 

Tôi sử dụng máy đục lỗ để đục lỗ trên giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng