die lobby
lo
ˈlɔ
law
bby
bi
bi
hobby

Định nghĩa và ý nghĩa của "lobby"trong tiếng Đức

Die Lobby
01

sảnh, phòng chờ

Eingangsbereich in einem Gebäude, oft als Wartebereich oder Empfang genutzt 
die Lobby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lobby
dạng số nhiều
Lobbys
Các ví dụ
Die Lobby hat bequeme Stühle. 

Sảnh có những chiếc ghế thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng