die literatur
literatur
li:təʁatu:ɐ̯
litēratoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "literatur"trong tiếng Đức

Die Literatur
01

văn học, tác phẩm văn học

Gesammelte schriftliche Werke, besonders künstlerische Texte 
die Literatur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Literatur
dạng số nhiều
Literaturen
Các ví dụ
Ich lese gerne deutsche Literatur. 

Tôi thích đọc văn học Đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng