die Lippe
Pronunciation
/ˈlɪpə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lippe"trong tiếng Đức

Die Lippe
01

môi, rìa mềm của miệng

Weicher Rand des Mundes
die Lippe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lippe
dạng số nhiều
Lippen
Các ví dụ
Er biss sich auf die Lippe.
Anh ấy cắn môi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng