Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
link
01
trái, trái
Die Seite, die der rechten gegenüberliegt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Meine linke Hand tut weh.
Tay trái của tôi đau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trái, trái
Tay trái của tôi đau.