link
link
lɪnk
link
finkdrink

Định nghĩa và ý nghĩa của "link"trong tiếng Đức

01

trái, trái

Die Seite, die der rechten gegenüberliegt 
link definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Meine linke Hand tut weh. 

Tay trái của tôi đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng