lieb
lieb
li:b
lib

Định nghĩa và ý nghĩa của "lieb"trong tiếng Đức

01

thân mến, trìu mến

Mit Zuneigung oder Herzlichkeit verbunden 
lieb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am liebsten
so sánh hơn
lieber
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Liebe Anna, wie geht es dir? 

Thân mến Anna, bạn khỏe không?

02

tử tế, ân cần

Zeigend Freundlichkeit oder Zuwendung 
lieb definition and meaning
Các ví dụ
Alle waren sehr lieb zu mir. 

Mọi người đều rất tử tế với tôi.

03

ngoan ngoãn, lễ phép

Zeigend gutes oder ruhiges Verhalten 
lieb definition and meaning
Các ví dụ
Die Kinder waren heute sehr lieb. 

Hôm nay, những đứa trẻ rất ngoan.

04

dễ chịu, dễ mến

Mit angenehmer Wirkung oder sympathisch 
lieb definition and meaning
Các ví dụ
Ihr Besuch war mir sehr lieb. 

Chuyến thăm của bạn đối với tôi rất dễ chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng