Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lieb
01
thân mến, trìu mến
Mit Zuneigung oder Herzlichkeit verbunden
Các ví dụ
Mein lieber Freund hat heute Geburtstag.
Người bạn thân yêu của tôi hôm nay có sinh nhật.
02
tử tế, ân cần
Zeigend Freundlichkeit oder Zuwendung
Các ví dụ
Ich habe mich über deine lieben Worte gefreut.
Tôi đã vui mừng về những lời tử tế của bạn.
03
ngoan ngoãn, lễ phép
Zeigend gutes oder ruhiges Verhalten
Các ví dụ
Seid bitte lieb zueinander!
Hãy tử tế với nhau nhé!
04
dễ chịu, dễ mến
Mit angenehmer Wirkung oder sympathisch
Các ví dụ
Es wäre mir lieber, wenn du früher kommst.
Tôi thích hơn nếu bạn đến sớm hơn.


























