Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Leihwagen
[gender: masculine]
01
xe thuê, ô tô thuê
Ein Auto, das man für begrenzte Zeit mieten kann
Các ví dụ
Der Leihwagen muss bis morgen zurückgegeben werden.
Xe thuê phải được trả lại trước ngày mai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xe thuê, ô tô thuê