Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leise
[comparative form: leiser][superlative form: leiseste-]
01
yên lặng, tĩnh lặng
Kaum hörbar
Các ví dụ
Bitte sei leise, die anderen schlafen schon.
Xin hãy yên lặng, những người khác đã ngủ rồi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yên lặng, tĩnh lặng