leise
Pronunciation
/ˈlaɪzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leise"trong tiếng Đức

leise
[comparative form: leiser][superlative form: leiseste-]
01

yên lặng, tĩnh lặng

Kaum hörbar
leise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
leiseste-
so sánh hơn
leiser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Bitte sei leise, die anderen schlafen schon.
Xin hãy yên lặng, những người khác đã ngủ rồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng