die Leichtathletik
Pronunciation
/ˈlaɪ̯çtʔatˌleːtik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leichtathletik"trong tiếng Đức

Die Leichtathletik
[gender: feminine]
01

điền kinh

Ein Sport mit Disziplinen wie Laufen, Springen und Werfen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Leichtathletik
tên riêng
Các ví dụ
Mein Bruder macht Leichtathletik im Sportverein.
Anh trai tôi chơi điền kinh tại câu lạc bộ thể thao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng