Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lehrstelle
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lehrstelle
dạng số nhiều
Lehrstellen
Các ví dụ
Viele Jugendliche bewerben sich früh um eine Lehrstelle.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -