das lehrbuch
lehrbuch
le:ɐ̯bu:x
lebookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "lehrbuch"trong tiếng Đức

Das Lehrbuch
01

کتاب درسی , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Lehrbücher
dạng sở hữu cách
Lehrbuch(e)s
Các ví dụ
Der Lehrer prüfte die Angemessenheit des Lehrbuchs. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng