der leguan
le
ˌle:
le
guan
ˈgu:ɑ:n
gooaan

Định nghĩa và ý nghĩa của "leguan"trong tiếng Đức

Der Leguan
01

große tropische Echse mit langem Schwanz und oft einem gezackten Hautkamm auf dem Rücken , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Leguans
dạng số nhiều
Leguane
Các ví dụ
Der Leguan saß regungslos auf einem Ast in der Sonne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng