leger
Pronunciation
/leˈʒɛːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leger"trong tiếng Đức

01

thoải mái, không trang trọng

Ungezwungen und unformal in Kleidung
leger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am legersten
so sánh hơn
legerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Am Freitag herrscht im Büro legere Kleiderordnung.
Vào thứ Sáu, quy định trang phục thoải mái có hiệu lực tại văn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng