legendär
Pronunciation
/leɡɛnˈdɛːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "legendär"trong tiếng Đức

legendär
01

huyền thoại, thần thoại

So berühmt oder außergewöhnlich, dass es fast wie eine Legende wirkt
legendär definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am legendärsten
so sánh hơn
legendarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Band hat eine legendäre Karriere.
Ban nhạc có một sự nghiệp huyền thoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng