ledig
le
ˈle:
le
dig
dɪk
dik
leidig

Định nghĩa và ý nghĩa của "ledig"trong tiếng Đức

01

độc thân, chưa kết hôn

Nicht verheiratet 
ledig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Familie, Beziehung, Status
Các ví dụ
Ich bin noch ledig. 

Tôi vẫn độc thân.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng