lecker
lecker
lɛkɐ
lek
lenkerlocker

Định nghĩa và ý nghĩa của "lecker"trong tiếng Đức

01

ngon, thơm ngon

Gut schmeckend 
lecker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am leckersten
so sánh hơn
leckerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Essen schmeckt lecker. 

Thức ăn có vị ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng