die Leber

Định nghĩa và ý nghĩa của "leber"trong tiếng Đức

Die Leber
01

gan, thuộc về gan

Ein großes Organ im Bauch, das das Blut reinigt und wichtige Stoffe für den Körper produziert
die Leber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Leber
dạng số nhiều
Lebern
Các ví dụ
Die Leber ist wichtig für den Stoffwechsel.
Gan quan trọng đối với quá trình trao đổi chất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng