der Laster
Pronunciation
/ˈlastɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laster"trong tiếng Đức

Der Laster
[gender: masculine]
01

xe tải, xe vận tải hạng nặng

Großes Fahrzeug zum Transport schwerer oder vieler Waren
der Laster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lasters
dạng số nhiều
Laster
Các ví dụ
Ein Laster transportiert die Möbel in die neue Wohnung.
Một chiếc xe tải đang vận chuyển đồ đạc đến căn hộ mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng