Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lasagne
01
lasagna, món lasagna
Ein italienisches Gericht aus geschichteten Nudelplatten, Fleischsoße, Käse und Bechamelsauce, das im Ofen gebacken wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
dạng số nhiều
Lasagnen
dạng sở hữu cách
Lasagne
Các ví dụ
Ich koche heute Abend eine Lasagne.
Tối nay tôi đang nấu một món lasagna.
LanGeek



























