Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lasagne
[gender: feminine]
01
lasagna, món lasagna
Ein italienisches Gericht aus geschichteten Nudelplatten, Fleischsoße, Käse und Bechamelsauce, das im Ofen gebacken wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lasagne
dạng số nhiều
Lasagnen
tên riêng
Các ví dụ
Die Lasagne braucht etwa 45 Minuten im Ofen.
Mì lasagna cần khoảng 45 phút trong lò nướng.



























