langweilig
langweilig
langvaɪ̯lɪk
langvailik

Định nghĩa và ý nghĩa của "langweilig"trong tiếng Đức

langweilig
01

nhàm chán, tẻ nhạt

Verursacht Langeweile oder Interesseverlust 
langweilig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
langweiligsten
so sánh hơn
langweiliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film war sehr langweilig. 

Bộ phim rất nhàm chán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng