langfristig
lang
ˈlang
lang
fris
ˌfʁɪs
fris
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "langfristig"trong tiếng Đức

langfristig
01

dài hạn, lâu dài

Auf einen längeren Zeitraum ausgelegt oder wirkend 
langfristig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir brauchen eine langfristige Lösung für dieses Problem. 

Chúng ta cần một giải pháp dài hạn cho vấn đề này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng