das Lamm
Pronunciation
/lam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamm"trong tiếng Đức

Das Lamm
01

cừu non, chiên con

Ein junges Schaf
das Lamm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Lamm(e)s
dạng số nhiều
Lämmer
Các ví dụ
Das Lamm folgt seiner Mutter.
Con cừu non theo mẹ của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng