Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kältewelle
[gender: feminine]
01
đợt lạnh, thời kỳ rét đậm
Eine Zeit mit sehr niedrigen Temperaturen über mehrere Tage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kältewelle
dạng số nhiều
Kältewellen
Các ví dụ
Wegen der Kältewelle bleibt die Schule geschlossen.
Vì đợt lạnh, trường học vẫn đóng cửa.
Cây Từ Vựng
kältewelle
kälte
welle



























