Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kältewelle
01
đợt lạnh, thời kỳ rét đậm
Eine Zeit mit sehr niedrigen Temperaturen über mehrere Tage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kältewelle
dạng số nhiều
Kältewellen
Các ví dụ
Die Kältewelle dauert schon drei Tage.
Đợt lạnh đã kéo dài ba ngày rồi.
Cây Từ Vựng
kältewelle
kälte
welle



























