das Kuvert
Pronunciation
/kuˈveːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kuvert"trong tiếng Đức

Das Kuvert
01

phong bì, bì thư

Ein Umschlag aus Papier, in den man Briefe steckt
das Kuvert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kuverts
dạng số nhiều
Kuverts
Các ví dụ
Ich brauche ein Kuvert für diese Einladung.
Tôi cần một phong bì cho lời mời này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng