der Kuss
Pronunciation
/kʊs/
Kuß

Định nghĩa và ý nghĩa của "kuss"trong tiếng Đức

Der Kuss
01

nụ hôn, cái hôn

Ein Zeichen der Zuneigung, bei dem man die Lippen auf jemanden oder etwas drückt
der Kuss definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kusses
dạng số nhiều
Küsse
Các ví dụ
Sie verabschiedeten sich mit einem Kuss.
Họ chia tay bằng một nụ hôn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng