kurz
Pronunciation
/kʊʁʦ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kurz"trong tiếng Đức

01

ngắn, ngắn gọn

Von geringer räumlicher Ausdehnung
kurz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kürzesten
so sánh hơn
kürzer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Schreib bitte eine kurze Nachricht.
Vui lòng viết một tin nhắn ngắn.
02

ngắn, vắn tắt

Nur für eine kleine Menge oder kurze Zeit
kurz definition and meaning
Các ví dụ
Lass uns kurz reden.
Hãy nói ngắn gọn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng