Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kurve
01
khúc cua, đoạn cong
Ein gebogener Abschnitt einer Straße oder Linie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kurve
dạng số nhiều
Kurven
Các ví dụ
Fahr vorsichtig, die Kurve ist scharf.
Lái xe cẩn thận, khúc cua rất gắt.



























