die kurve
kurve
kʊɐ̯fə
koofē
kurde

Định nghĩa và ý nghĩa của "kurve"trong tiếng Đức

Die Kurve
01

khúc cua, đoạn cong

Ein gebogener Abschnitt einer Straße oder Linie 
die Kurve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kurve
dạng số nhiều
Kurven
Các ví dụ
Fahr vorsichtig, die Kurve ist scharf. 

Lái xe cẩn thận, khúc cua rất gắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng