der Kursleiter
Pronunciation
/ˈkʊʁsˌlaɪ̯tɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kursleiter"trong tiếng Đức

Der Kursleiter
[gender: masculine]
01

người hướng dẫn khóa học, giảng viên

Person, die einen Kurs leitet
der Kursleiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kursleiters
dạng số nhiều
Kursleiter
Các ví dụ
Der Kursleiter hilft den Schülern bei Fragen.
Người hướng dẫn giúp học sinh với các câu hỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng