das kupfer
kupfer
kʊpfɐ
koopf

Định nghĩa và ý nghĩa của "kupfer"trong tiếng Đức

Das Kupfer
01

đồng, đồng

Ein rotes, leitfähiges Metall 
das Kupfer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kupfers
Các ví dụ
Kupfer leitet Strom sehr gut. 

Đồng dẫn điện rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng