Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Kupfer
[gender: neuter]
01
đồng, đồng
Ein rotes, leitfähiges Metall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kupfers
Các ví dụ
Die Münze besteht aus Kupfer.
Đồng xu được làm từ đồng.



























