die kundschaft
kundschaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "kundschaft"trong tiếng Đức

Die Kundschaft
01

Gesamtheit der Kunden eines Geschäfts oder Unternehmens 

die Kundschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Das Geschäft hat eine zahlreiche Kundschaft. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng