Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kumpel
01
bạn thân, bạn bè
Ein guter Freund oder Kamerad, mit dem man oft Zeit verbringt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kumpels
dạng số nhiều
Kumpels
Các ví dụ
Wir gehen oft mit unseren Kumpels ins Kino.
Chúng tôi thường đi xem phim với những người bạn của mình.
02
معدنچی



























