Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kreuzfahrt
[gender: feminine]
01
chuyến du lịch biển, hành trình du thuyền
Eine touristische Reise mit einem Passagierschiff zu verschiedenen Häfen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
kreuzfahrt
dạng số nhiều
kreuzfahrten
Các ví dụ
Diese Luxus-Kreuzfahrt kostet über 10.000 Euro.
Chuyến du thuyền sang trọng này có giá hơn 10.000 euro.



























