Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Krampf
[gender: masculine]
01
chuột rút, co thắt
Eine plötzliche, schmerzhafte Muskelverkrampfung
Các ví dụ
Sie wachte nachts mit einem Krampf auf.
Cô ấy thức dậy vào ban đêm với một chuột rút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuột rút, co thắt