der kragen
kragen
kʀa:gn
kragn
klagenkramen

Định nghĩa và ý nghĩa của "kragen"trong tiếng Đức

Der Kragen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kragens
dạng số nhiều
Kragen
Các ví dụ
Die Bluse gefällt mir schon, aber der Kragen ist mir zu eng. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng