die kosmetik
kos
kɔs
kaws
me
ˈme:
me
tik
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "kosmetik"trong tiếng Đức

Die Kosmetik
01

mỹ phẩm, sản phẩm làm đẹp

Produkte für Schönheit und Pflege 
die Kosmetik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kosmetik
Các ví dụ
Sie kauft Kosmetik. 

Cô ấy mua mỹ phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng