der kopierer
ko
ko
ko
pie
ˈpi:
pi
rer
ʁɐ
r

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopierer"trong tiếng Đức

Der Kopierer
01

máy photocopy, máy sao chép

Ein Gerät, das Dokumente oder Bilder kopiert 
der Kopierer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Kopierer
dạng sở hữu cách
Kopierers
Các ví dụ
Der Kopierer steht im Büro neben dem Drucker. 

Máy photocopy ở trong văn phòng bên cạnh máy in.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng