der Kopierer
Pronunciation
/koˈpiːʁəʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopierer"trong tiếng Đức

Der Kopierer
[gender: masculine]
01

máy photocopy, máy sao chép

Ein Gerät, das Dokumente oder Bilder kopiert
der Kopierer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kopierers
dạng số nhiều
Kopierer
Các ví dụ
Der Kopierer ist gerade kaputt.
Máy photocopy hiện đang bị hỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng