das konzept
konzept
kɔnt͡sɛpt
kawntsept
konzert

Định nghĩa và ý nghĩa của "konzept"trong tiếng Đức

Das Konzept
01

khái niệm, ý tưởng

Eine durchdachte Idee oder ein Entwurf für etwas Neues, z. B. ein Design oder eine Lösung 
das Konzept definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Konzept(e)s
dạng số nhiều
Konzepte
Các ví dụ
Das architektonische Konzept ist modern und nachhaltig. 

Khái niệm kiến trúc là hiện đại và bền vững.

02

kế hoạch, dự án

Ein geplanter Ablauf oder eine strukturierte Vorgehensweise zur Umsetzung eines Ziels 
das Konzept definition and meaning
Các ví dụ
Wir brauchen ein klares Konzept für die Veranstaltung. 

Chúng ta cần một khái niệm rõ ràng cho sự kiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng