konservativ
kon
kɔn
kawn
ser
zɛʁ
zer
va
va
va
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "konservativ"trong tiếng Đức

konservativ
01

bảo thủ, truyền thống

Zurückhaltend gegenüber Neuerungen und bestrebt, traditionelle Ordnung und Werte zu bewahren 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am konservativsten
so sánh hơn
konservativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat eine konservative Meinung zu Politik. 

Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng