Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
konservativ
01
bảo thủ, truyền thống
Zurückhaltend gegenüber Neuerungen und bestrebt, traditionelle Ordnung und Werte zu bewahren
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am konservativsten
so sánh hơn
konservativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist in einer sehr konservativen Familie aufgewachsen.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình rất bảo thủ.



























