die konkurrenz
kon
kɔn
kawn
ku
koo
rrenz
ˈʁɛnts
rents
konsequenzkompetenzkonferenzintelligenz

Định nghĩa và ý nghĩa của "konkurrenz"trong tiếng Đức

Die Konkurrenz
01

cạnh tranh, cuộc thi đua

Wettbewerb zwischen Personen oder Firmen 
die Konkurrenz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konkurrenz
dạng số nhiều
Konkurrenzen
Các ví dụ
Die Konkurrenz im Markt ist sehr stark. 

Sự cạnh tranh trên thị trường rất mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng