Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kompetenz
01
năng lực
Die Fähigkeit, Wissen und Fertigkeiten in einem bestimmten Bereich erfolgreich anzuwenden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
kompetenz
dạng số nhiều
kompetenzen
Các ví dụ
Die technische Kompetenz unseres Teams garantiert hochwertige Lösungen.
Năng lực kỹ thuật của đội ngũ chúng tôi đảm bảo các giải pháp chất lượng cao.



























