Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kommunikativ
01
hòa đồng, giao tiếp tốt
Offen und freundlich im Umgang
Các ví dụ
Er ist kommunikativ und teilt seine Ideen offen.
Anh ấy giao tiếp tốt và cởi mở chia sẻ ý tưởng của mình.
02
giao tiếp, liên quan đến trao đổi thông tin
mit Kommunikation oder Informationsaustausch verbunden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kommunikativsten
so sánh hơn
kommunikativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sprache ist ein kommunikatives Werkzeug.
Ngôn ngữ là một công cụ giao tiếp.



























