Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kommune
01
công xã, cộng đồng
Eine Lebensgemeinschaft von Menschen, die bewusst zusammenleben und oft Eigentum, Werte oder Ressourcen teilen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Kommunen
dạng sở hữu cách
Kommune
Các ví dụ
Die Jugend liebt ihre Kommunen.
Giới trẻ yêu thích cộng đồng của họ.
LanGeek



























