Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kommune
[gender: feminine]
01
công xã, cộng đồng
Eine Lebensgemeinschaft von Menschen, die bewusst zusammenleben und oft Eigentum, Werte oder Ressourcen teilen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kommune
dạng số nhiều
Kommunen
Các ví dụ
In dieser Kommune teilen sich alle den Garten und die Küche.
Trong công xã này, mọi người chia sẻ khu vườn và nhà bếp.



























