der komet
ko
ˈko:
ko
met
mɛt
met

Định nghĩa và ý nghĩa của "komet"trong tiếng Đức

Der Komet
01

sao chổi, thiên thể có đuôi

Ein Himmelskörper aus Eis, Staub und Gestein, der eine helle Schweifspur am Himmel hinterlässt 
der Komet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kometen
dạng số nhiều
Kometen
Các ví dụ
Der Komet fliegt in großer Entfernung an der Erde vorbei. 

Sao chổi bay qua Trái Đất ở khoảng cách rất xa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng