die kombination
kombination
kɔmbinatsi̯o:n
kawmbinatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "kombination"trong tiếng Đức

Die Kombination
01

sự kết hợp, tổ hợp

Eine Verbindung oder Zusammenstellung von mehreren Dingen zu einer Einheit 
die Kombination definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kombination
dạng số nhiều
Kombinationen
Các ví dụ
Diese Kombination aus Farben ist sehr harmonisch. 

Sự kết hợp màu sắc này rất hài hòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng