Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kombination
01
sự kết hợp, tổ hợp
Eine Verbindung oder Zusammenstellung von mehreren Dingen zu einer Einheit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Kombinationen
dạng sở hữu cách
Kombination
Các ví dụ
Diese Kombination aus Farben ist sehr harmonisch.
Sự kết hợp màu sắc này rất hài hòa.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
kombination
kombi
nation



























