Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kombination
01
sự kết hợp, tổ hợp
Eine Verbindung oder Zusammenstellung von mehreren Dingen zu einer Einheit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kombination
dạng số nhiều
Kombinationen
Các ví dụ
Die Kombination aus süß und salzig schmeckt oft gut.
Sự kết hợp giữa ngọt và mặn thường có vị ngon.



























