die Kombination
Pronunciation
/kɔmbinaˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kombination"trong tiếng Đức

Die Kombination
01

sự kết hợp, tổ hợp

Eine Verbindung oder Zusammenstellung von mehreren Dingen zu einer Einheit
die Kombination definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kombination
dạng số nhiều
Kombinationen
Các ví dụ
Die Kombination aus süß und salzig schmeckt oft gut.
Sự kết hợp giữa ngọt và mặn thường có vị ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng