Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Koje
01
schmaler Schlafplatz, besonders auf einem Schiff
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Der Matrose legte sich nach seiner Schicht in seine Koje.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schmaler Schlafplatz, besonders auf einem Schiff