die kohlensäure
kohlensäure
ko:lənzɔɪ̯ʁə
kolēnzoyrē

Định nghĩa và ý nghĩa của "kohlensäure"trong tiếng Đức

Die Kohlensäure
01

axit cacbonic, axit cacbonic

Eine schwache Säure (H₂CO₃), die entsteht, wenn sich Kohlendioxid in Wasser löst 
die Kohlensäure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kohlensäure
Các ví dụ
Mineralwasser enthält natürliche Kohlensäure. 

Nước khoáng chứa axit cacbonic tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng