Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kochkurs
01
khóa học nấu ăn, lớp học nấu ăn
Ein Kurs, in dem man das Kochen lernt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kochkurses
dạng số nhiều
Kochkurse
Các ví dụ
Im Kochkurs lernen wir, italienische Gerichte zu machen.
Trong khóa học nấu ăn, chúng tôi học cách làm các món ăn Ý.



























